Herhangi bir kelime yazın!

"ology" in Vietnamese

-học (nghiên cứu, bộ môn)

Definition

'-học' thường được dùng để nói vui hoặc không trang trọng về các lĩnh vực nghiên cứu, thường là tên các bộ môn kết thúc bằng '-học' như sinh học, tâm lý học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc đùa vui khi nhắc đến các ngành học, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường dùng để nói về các môn 'phức tạp', “nghe chuyên môn”.

Examples

My brother wants to study some ology at university.

Em trai tôi muốn học một ngành **-học** nào đó ở đại học.

Biology is her favorite ology.

Sinh học là **-học** yêu thích của cô ấy.

He knows all about every ology you can think of!

Anh ấy biết hết về mọi loại **-học** mà bạn có thể nghĩ ra!

She likes to joke that she majored in 'random ology.'

Cô ấy thường đùa là mình học chuyên ngành '**-học** ngẫu nhiên'.

Don't ask me about math—I only do the ologies!

Đừng hỏi tôi về toán học—tôi chỉ biết mấy ngành **-học** thôi!

Whenever there’s a new scientific discovery, someone invents a new ology.

Mỗi khi có một khám phá khoa học mới, lại có ai đó sáng tạo ra một **-học** mới.