Herhangi bir kelime yazın!

"olm" in Vietnamese

cá kỳ giông hang độngolm

Definition

Olm là một loại kỳ giông hiếm gặp, màu nhạt, không có mắt, sống cả đời dưới nước trong các hang động ở châu Âu, đặc biệt là vùng Balkan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Olm' chủ yếu dùng trong các văn cảnh khoa học hoặc sinh học; chỉ đề cập đến loài kỳ giông sống trong hang động, không dùng cho các loại kỳ giông khác. Cụm từ như 'kỳ giông không mắt', 'kỳ giông hang động' thường gặp.

Examples

The olm lives in dark caves in Europe.

**Olm** sống trong các hang động tối ở châu Âu.

An olm does not have eyes.

Một con **olm** không có mắt.

People rarely see an olm in the wild.

Mọi người hiếm khi thấy **olm** ngoài tự nhiên.

Scientists were excited to discover a baby olm in the cave.

Các nhà khoa học đã rất vui mừng khi phát hiện một **olm** con trong hang động.

The olm can survive for years without food because of its slow metabolism.

**Olm** có thể sống nhiều năm mà không cần ăn nhờ vào trao đổi chất chậm.

Many people have never heard of the olm, even though it’s such a fascinating animal.

Nhiều người chưa từng nghe về **olm**, dù đây là một loài động vật rất đặc biệt.