Herhangi bir kelime yazın!

"oliphant" in Vietnamese

oliphant (sừng làm từ ngà voi thời trung cổ)

Definition

Oliphant là một loại tù và cổ được làm từ ngà voi, thường dùng trong các trận chiến hoặc đi săn thời trung cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong văn học cổ hoặc truyện giả tưởng. Không chỉ động vật mà chỉ cây tù và bằng ngà voi.

Examples

The knight blew his oliphant to call for help.

Hiệp sĩ thổi **oliphant** của mình để cầu cứu.

An oliphant was often used in medieval battles.

Trong các trận đánh thời trung cổ, **oliphant** thường được sử dụng.

You can see an oliphant in the museum display.

Bạn có thể nhìn thấy một **oliphant** trong phần trưng bày của bảo tàng.

Everyone turned when the sound of the oliphant echoed across the valley.

Ai cũng quay lại khi âm thanh của **oliphant** vang vọng khắp thung lũng.

In medieval stories, the oliphant often signaled danger or a call to gather.

Trong các câu chuyện thời trung cổ, **oliphant** thường dùng làm tín hiệu báo nguy hiểm hoặc gọi tập hợp.

The hero’s oliphant was carved with intricate designs from distant lands.

**Oliphant** của người anh hùng được chạm khắc hoa văn tinh xảo từ những vùng đất xa xôi.