Herhangi bir kelime yazın!

"oligarchy" in Vietnamese

đầu sỏ chính trị

Definition

Một hệ thống chính trị mà một nhóm nhỏ người nắm giữ toàn bộ quyền lực và quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này chủ yếu dùng trong thảo luận chính trị, mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu dân chủ. Thường gặp trong các cụm như 'ruled by an oligarchy', 'corporate oligarchy'. Dễ nhầm với 'quý tộc trị', 'tài phiệt trị'.

Examples

The country was ruled by an oligarchy for many years.

Đất nước đó đã bị **đầu sỏ chính trị** cai trị trong nhiều năm.

An oligarchy is a government run by a small group of people.

Một **đầu sỏ chính trị** là một chính phủ do một nhóm nhỏ kiểm soát.

Some people fear that democracy can turn into an oligarchy.

Một số người lo ngại rằng dân chủ có thể biến thành **đầu sỏ chính trị**.

Critics argue that big corporations create a hidden oligarchy.

Các nhà phê bình cho rằng các tập đoàn lớn tạo ra một **đầu sỏ chính trị** ẩn giấu.

In some places, media is controlled by an oligarchy with shared interests.

Ở một số nơi, truyền thông bị **đầu sỏ chính trị** cùng lợi ích kiểm soát.

People protested in the streets, demanding an end to the oligarchy.

Người dân xuống đường yêu cầu chấm dứt **đầu sỏ chính trị**.