"old head on young shoulders" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả người trẻ tuổi nhưng suy nghĩ, hành động rất chín chắn, khôn ngoan như người lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen ngợi các bạn trẻ trưởng thành, có trách nhiệm; phù hợp trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng.
Examples
Everyone says Lily has an old head on young shoulders because she always makes wise decisions.
Ai cũng nói Lily **trưởng thành trước tuổi** vì cô ấy luôn đưa ra những quyết định sáng suốt.
Mark showed he has an old head on young shoulders by helping his family during hard times.
Mark thể hiện mình **già dặn so với tuổi** khi giúp đỡ gia đình trong lúc khó khăn.
People notice that Anna has an old head on young shoulders when she gives advice to her friends.
Mọi người nhận thấy Anna **trưởng thành trước tuổi** khi cô ấy cho bạn bè lời khuyên.
You really are an old head on young shoulders—most kids your age wouldn't think like that.
Em thực sự **già dặn so với tuổi**—đa số các bạn cùng tuổi không nghĩ như vậy đâu.
After talking to Jake, I realized he’s an old head on young shoulders—so mature for his age!
Sau khi nói chuyện với Jake, tôi nhận ra cậu ấy **già dặn so với tuổi**—rất chín chắn dù còn trẻ!
Her teachers agree—Sophie’s always been an old head on young shoulders.
Các thầy cô đều đồng ý—Sophie luôn **già dặn so với tuổi**.