Herhangi bir kelime yazın!

"old fart" in Vietnamese

ông già cổ hủông già cau có

Definition

Cách nói đùa hoặc hơi thiếu tôn trọng để chỉ một người lớn tuổi, thường là đàn ông, được cho là cộc cằn hoặc lạc hậu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, giữa bạn bè hoặc gia đình. Thường nói về đàn ông. Không nên dùng với người lạ hay ở nơi trang trọng.

Examples

My grandpa is such an old fart sometimes.

Ông nội tôi đôi khi đúng là một **ông già cổ hủ**.

Don’t be an old fart—try something new!

Đừng làm **ông già cổ hủ** nữa—hãy thử điều gì đó mới đi!

He acts like an old fart about technology.

Anh ta cư xử như **ông già cổ hủ** mỗi khi nhắc tới công nghệ.

Ignore him—he’s just being an old fart again.

Đừng để ý đến ông ấy—ông ấy lại **ông già cau có** nữa rồi.

I feel like such an old fart complaining about loud music.

Tôi thấy mình giống **ông già cổ hủ** khi than phiền về nhạc ồn ào.

My friends call me an old fart every time I go to bed early.

Bạn bè tôi cứ tôi đi ngủ sớm là gọi tôi là **ông già cổ hủ**.