Herhangi bir kelime yazın!

"oke" in Vietnamese

okeơ kê

Definition

‘oke’ là cách viết thân mật của ‘okay’, dùng để diễn đạt sự đồng ý, chấp nhận hoặc mọi thứ đều ổn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘oke’ rất thân mật, phổ biến trên mạng xã hội và tin nhắn. Không nên dùng trong công việc hoặc văn bản trang trọng.

Examples

Oke, I will help you tomorrow.

**Oke**, ngày mai tôi sẽ giúp bạn.

Is it oke if I come later?

Tôi đến muộn một chút có **oke** không?

That's oke with me.

Điều đó **oke** với tôi.

She just texted 'oke', so I guess it's all set.

Cô ấy chỉ nhắn '**oke**', chắc là mọi thứ đã xong.

If everyone's oke with this plan, let's start.

Nếu mọi người đều **oke** với kế hoạch này thì bắt đầu nhé.

Honestly, I'm not totally oke with this decision.

Thật lòng, tôi không hoàn toàn **oke** với quyết định này.