"oilman" in Vietnamese
Definition
Chỉ người giàu có hoặc quan trọng làm chủ, điều hành hoặc đầu tư vào ngành dầu mỏ; không chỉ những người lao động thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, chỉ các ông lớn giàu có trong ngành dầu mỏ, không phải nhân viên thông thường. Dễ bắt gặp khi nói đến Texas hoặc ngành công nghiệp dầu thời xưa.
Examples
My uncle is an oilman in Texas.
Chú tôi là một **ông trùm dầu mỏ** ở Texas.
An oilman makes decisions about oil drilling.
Một **ông trùm dầu mỏ** quyết định về việc khai thác dầu.
The oilman started his own company in 1980.
**Ông trùm dầu mỏ** này đã tự lập công ty vào năm 1980.
Being an oilman in those days meant striking it rich—or losing everything.
Làm **ông trùm dầu mỏ** thời đó hoặc giàu lên nhanh chóng, hoặc mất sạch.
Everyone in town knew the wealthy oilman who owned most of the land.
Cả thị trấn đều biết đến **ông trùm dầu mỏ** giàu có sở hữu phần lớn đất đai.
He’s not just any oilman—he built a whole empire from scratch.
Anh ấy không chỉ là một **ông trùm dầu mỏ** bình thường—anh ấy đã tự tay xây dựng cả một đế chế.