Herhangi bir kelime yazın!

"oiled" in Vietnamese

được bôi dầuđược thoa dầu

Definition

Chỉ trạng thái đã được bôi hoặc thoa dầu lên bề mặt để giúp hoạt động trơn tru, bảo vệ hoặc chuẩn bị nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ đứng trước danh từ ('chảo được bôi dầu', 'máy được bôi dầu định kỳ', 'tóc được thoa dầu'). "Well-oiled" nhấn mạnh việc bôi dầu kỹ lưỡng.

Examples

We cooked the fish in an oiled pan.

Chúng tôi nấu cá trong chảo đã được **bôi dầu**.

The machine works better when it is oiled regularly.

Máy chạy tốt hơn khi được **bôi dầu** thường xuyên.

He has oiled hair for the party.

Anh ấy có mái tóc đã được **thoa dầu** cho bữa tiệc.

Make sure the hinges are well oiled so the door doesn't squeak.

Đảm bảo các bản lề được **bôi dầu** kỹ để cửa không kêu cót két.

She brushed the bread with oiled hands before baking.

Cô ấy phết bánh bằng tay đã được **bôi dầu** trước khi nướng.

Those dancers always perform with oiled skin for a shiny look.

Những vũ công đó luôn trình diễn với làn da đã được **thoa dầu** để da bóng sáng.