Herhangi bir kelime yazın!

"ohm" in Vietnamese

ohm

Definition

Ohm là đơn vị tiêu chuẩn để đo điện trở trong mạch điện.

Usage Notes (Vietnamese)

‘ohm’ chỉ dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, vật lý, điện và viết tắt bằng ký hiệu Ω. Thường gặp trong các công thức như định luật Ohm.

Examples

The resistor has a value of 100 ohms.

Điện trở này có giá trị là 100 **ohm**.

One ohm is the resistance when one volt causes one ampere of current.

Một **ohm** là mức điện trở mà 1 vôn gây ra 1 ampe dòng điện.

The symbol for ohm is Ω.

Ký hiệu của **ohm** là Ω.

Can you check the number of ohms on this speaker?

Bạn kiểm tra giúp tôi số lượng **ohm** trên chiếc loa này được không?

I need a resistor with at least 500 ohms for this project.

Tôi cần một điện trở ít nhất 500 **ohm** cho dự án này.

He explained how to calculate ohms using Ohm's law.

Anh ấy đã giải thích cách tính **ohm** bằng định luật Ohm.