"oh my goodness" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, sốc, hào hứng hoặc sợ hãi mà không dùng lời lẽ thô tục.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ôi trời ơi!’ được dùng rộng rãi, phù hợp với mọi lứa tuổi và hoàn cảnh, nhất là khi muốn tránh lời lẽ mạnh. Dùng được cho cả ngữ cảnh tích cực, tiêu cực.
Examples
Oh my goodness, it's snowing outside!
**Ôi trời ơi!** Ngoài trời đang có tuyết!
Oh my goodness, look at that big cake!
**Ôi trời ơi!** Nhìn cái bánh kia to chưa kìa!
Oh my goodness, are you okay?
**Ôi trời ơi!** Bạn có sao không?
Oh my goodness, I totally forgot about your birthday!
**Ôi trời ơi!** Mình hoàn toàn quên sinh nhật của bạn!
Oh my goodness, that was the best concert I've ever seen.
**Ôi trời ơi!** Đó là buổi hòa nhạc tuyệt nhất mình từng xem!
Oh my goodness, you scared me!
**Ôi trời ơi!** Bạn làm mình sợ hết hồn!