Herhangi bir kelime yazın!

"ogres" in Vietnamese

yêu tinhquái vật

Definition

Yêu tinh hay quái vật là những sinh vật tưởng tượng to lớn, đáng sợ, thường xuất hiện trong truyện cổ tích và truyền thuyết. Chúng thường được miêu tả xấu xí và độc ác, có thể làm hại hoặc ăn thịt người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong truyện cổ tích, truyện tưởng tượng hoặc dùng ẩn dụ cho người rất xấu tính. Trong văn hóa đại chúng, yêu tinh có thể được xây dựng vui nhộn như phim 'Shrek'.

Examples

In the story, three ogres live in a dark forest.

Trong câu chuyện, có ba **yêu tinh** sống trong khu rừng tối.

Children are afraid of ogres in fairy tales.

Trẻ em sợ **yêu tinh** trong truyện cổ tích.

Ogres are usually strong but not very smart.

**Yêu tinh** thường rất mạnh nhưng không thông minh lắm.

People say the old landlord was like one of those ogres from the stories.

Người ta nói ông chủ nhà ngày xưa giống như những **yêu tinh** trong truyện.

After watching 'Shrek', my brother thought ogres could be friendly too.

Sau khi xem 'Shrek', em trai tôi nghĩ rằng **yêu tinh** cũng có thể thân thiện.

Don’t worry, there aren’t any real ogres out there.

Đừng lo, ngoài kia không hề có **yêu tinh** thật đâu.