"offer one can't refuse" in Vietnamese
Definition
Một lời đề nghị quá hấp dẫn hoặc có lợi, khiến bạn gần như bắt buộc phải đồng ý. Thường dùng hài hước hoặc cường điệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng hài hước hoặc khi thương lượng, thỏa thuận. 'lời đề nghị không thể từ chối' nổi tiếng qua phim 'Bố già'.
Examples
He made me an offer I can't refuse.
Anh ấy đã đưa cho tôi **lời đề nghị không thể từ chối**.
The job was an offer I can't refuse.
Công việc đó là **lời đề nghị không thể từ chối**.
She gave me an offer I can't refuse on the car.
Cô ấy đã cho tôi **lời đề nghị không thể từ chối** đối với chiếc xe.
When the boss offered a big bonus, it was an offer I can't refuse.
Khi sếp đề nghị một khoản thưởng lớn, đó là **lời đề nghị không thể từ chối**.
That vacation deal was an offer I can't refuse—flights and hotel for half price!
Ưu đãi kỳ nghỉ đó là **lời đề nghị không thể từ chối**—vé máy bay và khách sạn chỉ nửa giá!
If you help me move, I’ll buy you pizza and beer—it’s an offer you can’t refuse!
Nếu bạn giúp tôi chuyển nhà, tôi sẽ đãi bạn pizza và bia—**lời đề nghị không thể từ chối**!