Herhangi bir kelime yazın!

"offenses" in Vietnamese

hành vi phạm tộivi phạmxúc phạm

Definition

Những hành động vi phạm pháp luật, hoặc những việc làm xúc phạm, gây tổn thương cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Offenses' dùng cả trong luật pháp (chính thức) và trường hợp xúc phạm cá nhân (thân mật hơn). 'Take offense' là cảm thấy bị xúc phạm. Không nhầm lẫn với 'defense' (phản nghĩa thể thao/pháp luật).

Examples

He was arrested for several offenses.

Anh ấy đã bị bắt vì một số **hành vi phạm tội**.

There are strict laws against traffic offenses.

Có luật nghiêm khắc đối với **vi phạm** giao thông.

She apologized for her offenses.

Cô ấy đã xin lỗi về những **xúc phạm** của mình.

Minor offenses like jaywalking usually get a small fine.

Những **vi phạm** nhỏ như đi bộ sai luật thường chỉ bị phạt nhẹ.

Try not to hold old offenses against your friends.

Đừng giữ những **xúc phạm** cũ đối với bạn bè.

The coach said the team needs to reduce their offenses on the field.

Huấn luyện viên nói đội cần giảm những **vi phạm** trên sân.