Herhangi bir kelime yazın!

"off the subject" in Vietnamese

lạc đềngoài chủ đề

Definition

'Lạc đề' dùng khi nói hoặc bàn luận về vấn đề không liên quan đến chủ đề chính. Nghĩa là câu chuyện không tập trung vào điều đang được nói tới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống thân mật khi muốn nhắc ai đó trở lại chủ đề chính. 'Off topic' cũng thường được sử dụng với nghĩa tương tự.

Examples

Try not to go off the subject during your presentation.

Đừng đi **lạc đề** trong buổi thuyết trình của bạn nhé.

Talking about the weather is off the subject right now.

Nói về thời tiết lúc này là **lạc đề** rồi.

Let’s not get off the subject and focus on our homework.

Chúng ta đừng **lạc đề** mà hãy tập trung vào bài tập về nhà đi.

Sorry, that was a bit off the subject—let’s get back to what we were discussing.

Xin lỗi, vừa rồi mình có **lạc đề** chút—hãy quay lại với chủ đề đang bàn nhé.

Questions about last week's game are off the subject for this meeting.

Các câu hỏi về trận đấu tuần trước là **lạc đề** cho buổi họp này.

He tends to go off the subject when he gets excited.

Khi hào hứng, anh ấy hay **lạc đề**.