Herhangi bir kelime yazın!

"off the record" in Vietnamese

không ghi vào hồ sơkhông chính thức

Definition

Khi nói 'không ghi vào hồ sơ', tức là thông tin này không được công khai hoặc ghi nhận chính thức, chỉ chia sẻ riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong báo chí, cuộc họp hoặc khi nói chuyện nhạy cảm. Khi ai đó nói 'off the record', thông tin đó không được chia sẻ lại hoặc ghi chép. Dựa vào sự tin tưởng lẫn nhau.

Examples

Can I tell you something off the record?

Tôi có thể nói với bạn điều này **không ghi vào hồ sơ** được không?

The comment was made off the record, so it wasn't published.

Bình luận đó được nói **không ghi vào hồ sơ**, nên không được đăng.

This information is strictly off the record.

Thông tin này hoàn toàn **không ghi vào hồ sơ**.

Just so you know, off the record, the company might announce layoffs next week.

Chỉ để bạn biết, **không ghi vào hồ sơ**, công ty có thể sẽ thông báo sa thải vào tuần sau.

He spoke off the record to avoid getting into trouble with his boss.

Anh ấy đã nói **không ghi vào hồ sơ** để tránh rắc rối với sếp.

Can we keep this part of our discussion off the record?

Chúng ta có thể giữ phần này của cuộc thảo luận **không ghi vào hồ sơ** không?