Herhangi bir kelime yazın!

"of a single mind" in Vietnamese

đồng lòngcùng một ý kiến

Definition

Khi mọi người đồng lòng, họ hoàn toàn thống nhất ý kiến hoặc mục tiêu với nhau. Thường dùng cho nhóm, đội hoặc các đối tác khi cùng đồng thuận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về sự thống nhất tuyệt đối của nhóm. Trong hội thoại hằng ngày, thường thay bằng “cùng quan điểm”, “hiểu ý nhau”.

Examples

The team was of a single mind about the plan.

Đội đã **đồng lòng** về kế hoạch này.

We need to be of a single mind to finish this project.

Chúng ta cần phải **đồng lòng** để hoàn thành dự án này.

The partners are of a single mind about opening a new store.

Các đối tác **đồng lòng** về việc mở cửa hàng mới.

It was clear they were of a single mind when it came to the decision.

Rõ ràng họ đã **đồng lòng** khi đưa ra quyết định đó.

You can tell the group is of a single mind—they never argue.

Có thể thấy nhóm này **đồng lòng**—họ không bao giờ cãi nhau.

If we're of a single mind, nothing can stop us.

Nếu chúng ta **đồng lòng**, không gì cản được chúng ta.