Herhangi bir kelime yazın!

"odors" in Vietnamese

mùimùi khó chịu

Definition

Mùi là những hương vị dễ nhận ra trong không khí, có thể dễ chịu hoặc khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho mùi khó chịu hoặc trong môi trường khoa học. 'Mùi' đi với tính từ như 'mùi hôi', 'mùi ẩm mốc'. Không nên nhầm với 'hương' (mùi dễ chịu).

Examples

I noticed strange odors coming from the kitchen.

Tôi nhận thấy có những **mùi** lạ phát ra từ nhà bếp.

Some flowers give off pleasant odors.

Một số loài hoa tỏa ra **mùi** dễ chịu.

The fridge was full of bad odors.

Tủ lạnh đầy những **mùi** khó chịu.

Certain cleaning products can mask unpleasant odors in the bathroom.

Một số sản phẩm tẩy rửa có thể che đi **mùi** khó chịu trong nhà vệ sinh.

After the rain, the air was fresh and free of any strange odors.

Sau cơn mưa, không khí trong lành và không có **mùi** lạ nào.

The restaurant uses candles to get rid of food odors at night.

Nhà hàng dùng nến vào buổi tối để khử **mùi** thức ăn.