Herhangi bir kelime yazın!

"od" in Vietnamese

quá liều

Definition

'OD' là viết tắt của 'overdose', nghĩa là dùng quá liều thuốc hoặc chất ma túy, có thể do vô ý hoặc cố ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'OD' dùng không trang trọng, thường thấy trong môi trường y tế, báo chí hoặc cảnh sát. Có thể dùng như động từ ('OD'), danh từ ('một ca OD'). Trong văn bản chính thức thường dùng 'quá liều'.

Examples

He had an OD after taking too many pills.

Anh ấy đã bị **quá liều** sau khi uống quá nhiều thuốc.

The hospital treats many OD cases every year.

Bệnh viện điều trị nhiều ca **quá liều** hàng năm.

Never try to OD on purpose.

Đừng bao giờ cố tình **quá liều**.

She nearly OD'd at the party, but someone called an ambulance just in time.

Cô ấy suýt **quá liều** ở bữa tiệc, nhưng ai đó đã gọi xe cấp cứu kịp thời.

People worry their kids might OD if they hang out with the wrong crowd.

Nhiều người lo con mình có thể bị **quá liều** nếu chơi với bạn xấu.

The singer admitted he used to OD regularly before getting help.

Ca sĩ thừa nhận trước khi được giúp, anh ta từng thường xuyên **quá liều**.