Herhangi bir kelime yazın!

"octagonal" in Vietnamese

bát giác

Definition

Có hình dạng như hình bát giác, tức là có tám cạnh và tám góc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tính từ để mô tả các vật thể hoặc kiến trúc trong hình học, thiết kế (ví dụ: 'octagonal stop sign', 'octagonal table'). Ít gặp trong hội thoại thông thường.

Examples

Her earrings were small and octagonal, really unique.

Hoa tai của cô ấy nhỏ và **bát giác**, thật sự đặc biệt.

That old mirror has an octagonal frame, which makes it stand out.

Cái gương cũ đó có khung **bát giác**, làm nó trở nên nổi bật.

The stop sign is octagonal.

Biển báo dừng là hình **bát giác**.

They drew an octagonal shape on the board.

Họ đã vẽ một hình **bát giác** lên bảng.

The building has an octagonal tower.

Toà nhà có một tháp **bát giác**.

We sat around an octagonal table for the meeting.

Chúng tôi ngồi quanh một chiếc bàn **bát giác** trong cuộc họp.