Herhangi bir kelime yazın!

"oceanside" in Vietnamese

bờ biển đại dương

Definition

Nằm ngay bên cạnh hoặc rất gần đại dương, chỉ địa điểm hoặc khu vực cạnh biển. Thường dùng cho nhà, quán cà phê hoặc công viên sát biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tính từ (như 'oceanside house' nghĩa là nhà sát biển) và cũng có thể làm danh từ cho vị trí cạnh biển. 'Oceanside' là kiểu Mỹ, trong khi 'seaside' phổ biến ở Anh.

Examples

They bought an oceanside house for their vacation.

Họ đã mua một ngôi nhà **bờ biển đại dương** để nghỉ dưỡng.

The oceanside park is a great place to relax.

Công viên **bờ biển đại dương** là nơi tuyệt vời để thư giãn.

We had lunch at an oceanside café.

Chúng tôi ăn trưa ở một quán cà phê **bờ biển đại dương**.

Living oceanside means you can fall asleep to the sound of the waves.

Sống **bờ biển đại dương** nghĩa là bạn có thể ngủ khi nghe tiếng sóng biển.

"Let’s meet at the oceanside boardwalk after sunset," she suggested.

"Sau hoàng hôn, gặp ở lối đi bộ **bờ biển đại dương** nhé," cô ấy đề xuất.

It’s hard to beat an oceanside view for a romantic dinner.

Khó có gì sánh được với khung cảnh **bờ biển đại dương** cho một bữa tối lãng mạn.