Herhangi bir kelime yazın!

"oceanographic" in Vietnamese

hải dương học

Definition

Liên quan đến việc nghiên cứu khoa học về đại dương và các đặc điểm vật lý, hóa học, sinh học của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, học thuật như 'oceanographic research', 'oceanographic institute'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The team started an oceanographic study in the Pacific Ocean.

Nhóm bắt đầu một nghiên cứu **hải dương học** ở Thái Bình Dương.

She works at an oceanographic institute.

Cô ấy làm việc tại một viện **hải dương học**.

They used oceanographic equipment to collect data.

Họ đã sử dụng thiết bị **hải dương học** để thu thập dữ liệu.

The oceanographic expedition lasted for six months at sea.

Chuyến thám hiểm **hải dương học** kéo dài sáu tháng trên biển.

Advances in oceanographic technology help us understand climate change.

Những tiến bộ trong công nghệ **hải dương học** giúp chúng ta hiểu về biến đổi khí hậu.

My friend is fascinated by oceanographic discoveries from deep-sea explorations.

Bạn tôi rất say mê những phát hiện **hải dương học** từ các chuyến thám hiểm biển sâu.