Herhangi bir kelime yazın!

"oceanographer" in Vietnamese

nhà hải dương học

Definition

Nhà hải dương học là người nghiên cứu về đại dương, bao gồm nước, sinh vật, và môi trường biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'nhà hải dương học' dùng trong bối cảnh khoa học, nghiên cứu. Khác với 'nhà sinh vật biển', nhà hải dương học nghiên cứu toàn bộ đại dương, không chỉ sinh vật.

Examples

The oceanographer studies sea currents.

**Nhà hải dương học** nghiên cứu các dòng hải lưu.

A team of oceanographers explored the coral reef.

Một nhóm **nhà hải dương học** đã khám phá rạn san hô.

My sister wants to become an oceanographer.

Em gái tôi muốn trở thành **nhà hải dương học**.

The oceanographer gave a talk about climate change and ocean health.

**Nhà hải dương học** đã thuyết trình về biến đổi khí hậu và sức khỏe đại dương.

It takes years of study to become an expert oceanographer.

Phải học nhiều năm mới trở thành **nhà hải dương học** chuyên nghiệp.

When people think of an oceanographer, they often imagine someone diving into deep blue waters.

Khi nghĩ về **nhà hải dương học**, người ta thường tưởng tượng ai đó đang lặn dưới làn nước xanh sâu thẳm.