Herhangi bir kelime yazın!

"oceanic" in Vietnamese

đại dương

Definition

Liên quan đến đại dương; miêu tả những gì thuộc về, sống ở hoặc được tìm thấy trong đại dương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng; thường gặp trong các cụm như 'oceanic climate', 'oceanic currents'. Không dùng cho hồ nước nhỏ; phân biệt với 'marine' (liên quan đến biển nói chung).

Examples

Whales are oceanic animals.

Cá voi là động vật **đại dương**.

The Pacific is an oceanic region.

Thái Bình Dương là một vùng **đại dương**.

Coral reefs grow in oceanic waters.

Các rạn san hô phát triển trong vùng nước **đại dương**.

Climate scientists study oceanic currents to predict weather patterns.

Các nhà khoa học khí hậu nghiên cứu các dòng chảy **đại dương** để dự đoán thời tiết.

New species are still being discovered in deep oceanic zones.

Các loài mới vẫn liên tục được phát hiện ở các khu vực **đại dương** sâu.

The country’s west coast has a mild oceanic climate, with cool summers and warm winters.

Bờ biển phía tây của quốc gia này có khí hậu **đại dương** ôn hòa, với mùa hè mát và mùa đông ấm.