Herhangi bir kelime yazın!

"oceanarium" in Vietnamese

đại dương học việnthuỷ cung đại dương

Definition

Một nơi rộng lớn trưng bày các loài động thực vật biển trong bể lớn, thường có chương trình trình diễn hoặc giáo dục.

Usage Notes (Vietnamese)

'đại dương học viện' lớn và chuyên biệt hơn 'aquarium', chủ yếu trưng bày sinh vật biển chứ không phải cá nước ngọt. Từ này dùng trong bối cảnh du lịch hoặc giáo dục.

Examples

We visited the oceanarium on our school trip.

Chúng tôi đã đến thăm **đại dương học viện** trong chuyến đi của trường.

The oceanarium has many kinds of sharks.

**Đại dương học viện** có nhiều loài cá mập.

Children love watching dolphins at the oceanarium.

Trẻ em rất thích xem cá heo tại **đại dương học viện**.

I'm planning to take my family to the new oceanarium this weekend.

Tôi dự định đưa gia đình đến **đại dương học viện** mới vào cuối tuần này.

Did you hear there's a giant oceanarium opening downtown next month?

Bạn nghe chưa, sắp có một **đại dương học viện** khổng lồ khai trương ở trung tâm thành phố vào tháng sau?

The oceanarium offers special tours behind the scenes for curious visitors.

**Đại dương học viện** có các tour tham quan hậu trường đặc biệt cho khách tò mò.