Herhangi bir kelime yazın!

"occupy with" in Vietnamese

bận vớidành thời gian cho

Definition

Dùng để chỉ việc dành thời gian làm một hoạt động nào đó hoặc luôn bận rộn với việc gì. Thường nói đến sự tham gia liên tục hoặc lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với động từ 'be': 'be occupied with', mang tính trang trọng. Dùng để diễn đạt việc ai đó thường xuyên bận rộn với một hoạt động như công việc hoặc học tập.

Examples

She is occupied with her homework every evening.

Cô ấy **bận với** bài tập về nhà mỗi tối.

He stays occupied with gardening on weekends.

Anh ấy thường **bận với** làm vườn vào cuối tuần.

Children are easily occupied with games.

Trẻ em dễ dàng **bận với** các trò chơi.

I'm usually occupied with emails until lunchtime.

Tôi thường **bận với** email cho đến giờ trưa.

They kept themselves occupied with crafts during the long trip.

Trong chuyến đi dài, họ đã tự **bận với** các hoạt động thủ công.

Lately, she's been occupied with planning her wedding.

Gần đây, cô ấy **bận với** việc chuẩn bị đám cưới của mình.