Herhangi bir kelime yazın!

"occlusion" in Vietnamese

tắc nghẽnkhớp cắn (nha khoa)

Definition

Hiện tượng một lối đi bị chặn hoàn toàn, như mạch máu hoặc ống. Trong y học và nha khoa, dùng để chỉ sự tắc nghẽn hoặc sự tiếp xúc giữa các răng khi cắn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhiều trong y khoa hoặc nha khoa như 'arterial occlusion' (tắc nghẽn động mạch), 'dental occlusion' (khớp cắn). Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'obstruction' ở chỗ 'occlusion' thường ám chỉ tắc hoàn toàn hoặc sự tiếp xúc chính xác.

Examples

The dentist checked my bite for any occlusion problems.

Nha sĩ kiểm tra xem có vấn đề **khớp cắn** nào trong hàm của tôi không.

Blood occlusion can cause serious health issues if not treated.

**Tắc nghẽn** mạch máu nếu không chữa trị có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

A complete occlusion of the pipe stopped the water flow.

Sự **tắc nghẽn** hoàn toàn làm ngừng dòng nước trong ống.

After the surgery, the doctor worried about possible occlusion in the arteries.

Sau phẫu thuật, bác sĩ lo về khả năng **tắc nghẽn** trong các động mạch.

Good occlusion is important for chewing food properly.

**Khớp cắn** tốt rất quan trọng để nhai thức ăn đúng cách.

Sometimes, visual occlusion in images can make it hard for AI to identify objects.

Đôi khi, **sự che khuất hình ảnh** khiến AI khó nhận diện vật thể.