"obtuse" in Vietnamese
Definition
Góc lớn hơn 90 độ nhưng nhỏ hơn 180 độ gọi là góc tù. Ngoài ra, dùng để nói một người chậm hiểu hoặc thiếu tinh tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ hình học như 'góc tù' là tiêu chuẩn. Miêu tả người thì mang ý chê hoặc thiếu tinh ý, không nhầm với 'obese' (béo phì). Ít dùng trong sinh hoạt hàng ngày, chủ yếu trong môi trường học thuật.
Examples
An obtuse angle measures more than 90 degrees.
Góc **tù** có số đo lớn hơn 90 độ.
He was too obtuse to understand the joke.
Anh ấy quá **chậm hiểu** để nhận ra trò đùa.
The triangle has one obtuse angle.
Tam giác này có một góc **tù**.
Stop being so obtuse—she obviously likes you!
Đừng **chậm hiểu** như vậy—rõ ràng là cô ấy thích bạn!
Her answer was deliberately obtuse, avoiding a direct response.
Câu trả lời của cô ấy cố tình **chậm hiểu**, tránh trả lời trực tiếp.
It's pointless to argue with someone so obtuse about details.
Cãi nhau về chi tiết với người quá **chậm hiểu** là vô ích.