Herhangi bir kelime yazın!

"obtain for" in Vietnamese

lấy chothu được cho

Definition

Lấy hoặc thu được thứ gì đó cho người khác hoặc vì mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Thường theo sau là người hoặc mục đích. Giao tiếp hàng ngày thường dùng 'get for'. 'Obtain' đơn thuần không chỉ rõ đối tượng/mục đích.

Examples

I will obtain for you the best possible price.

Tôi sẽ **lấy cho** bạn mức giá tốt nhất có thể.

She managed to obtain for her team the documents they needed.

Cô ấy đã **lấy cho** đội mình các tài liệu cần thiết.

Can you obtain for me a copy of this report?

Bạn có thể **lấy cho** tôi một bản sao báo cáo này không?

I'm doing my best to obtain for Maria the scholarship she deserves.

Tôi đang cố gắng hết sức để **lấy cho** Maria học bổng mà cô ấy xứng đáng nhận được.

He was able to obtain for his client some very important information.

Anh ấy đã **lấy cho** khách hàng của mình những thông tin rất quan trọng.

Our office will try to obtain for you the necessary permits as soon as possible.

Văn phòng của chúng tôi sẽ cố gắng **lấy cho** bạn các giấy phép cần thiết trong thời gian sớm nhất.