Herhangi bir kelime yazın!

"obtain for" in Indonesian

đạt được cholấy cho

Definition

Đạt được hoặc lấy một thứ gì đó cho ai đó hoặc cho một mục đích cụ thể.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng/chuyên nghiệp. Sau 'obtain for' thường là người hoặc lý do mục tiêu. Giao tiếp thường ngày dùng 'get for'. Chỉ 'obtain' thì không rõ cho ai/chuyện gì.

Examples

I will obtain for you the best possible price.

Tôi sẽ **đạt được cho** bạn mức giá tốt nhất có thể.

She managed to obtain for her team the documents they needed.

Cô ấy đã **lấy cho** đội của mình các tài liệu cần thiết.

Can you obtain for me a copy of this report?

Bạn có thể **lấy cho** tôi một bản sao báo cáo này không?

I'm doing my best to obtain for Maria the scholarship she deserves.

Tôi đang cố gắng hết sức để **đạt được cho** Maria suất học bổng mà cô ấy xứng đáng.

He was able to obtain for his client some very important information.

Anh ấy đã **đạt được cho** khách của mình những thông tin rất quan trọng.

Our office will try to obtain for you the necessary permits as soon as possible.

Văn phòng chúng tôi sẽ cố gắng **đạt được cho** bạn các giấy phép cần thiết sớm nhất có thể.