Herhangi bir kelime yazın!

"obstinacy" in Vietnamese

sự bướng bỉnhsự cố chấp

Definition

Là tính cách kiên quyết giữ ý kiến hoặc hành động của mình, không chịu thay đổi dù người khác thuyết phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, khi nói về tính cách hoặc mâu thuẫn. Gần nghĩa với 'stubbornness' nhưng nhấn mạnh ý tiêu cực hoặc không hợp lý. Chủ yếu dùng cho người, ý kiến hoặc hành động, không dùng cho động vật.

Examples

Her obstinacy made it hard for the team to agree.

Sự **bướng bỉnh** của cô ấy khiến nhóm khó thống nhất.

Children often show obstinacy when they don’t get what they want.

Trẻ con thường thể hiện sự **bướng bỉnh** khi không được điều mình muốn.

His obstinacy surprised his friends.

Sự **cố chấp** của anh ấy khiến bạn bè ngạc nhiên.

No matter what we said, her obstinacy wouldn't let her change her mind.

Dù chúng tôi nói gì, sự **bướng bỉnh** của cô ấy vẫn không cho phép cô ấy thay đổi ý kiến.

His obstinacy is both impressive and frustrating to deal with.

Sự **cố chấp** của anh ấy vừa đáng nể vừa khó chịu.

Sometimes obstinacy is mistaken for bravery, but they're not the same.

Đôi khi **bướng bỉnh** bị nhầm với sự dũng cảm, nhưng hai điều này không giống nhau.