"obsess" in Vietnamese
Definition
Liên tục nghĩ hoặc lo lắng về một điều gì đó hoặc ai đó đến mức khó tập trung vào việc khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'about', 'over', 'with'. Mang hàm ý tập trung mạnh và khó kiểm soát, thường là tiêu cực nhưng có thể tích cực. Mạnh hơn 'lo lắng', nhẹ hơn 'nghiện'.
Examples
He obsesses about his grades all the time.
Anh ấy lúc nào cũng **ám ảnh** về điểm số của mình.
Don't obsess over every little mistake.
Đừng **ám ảnh** với mọi sai sót nhỏ nhặt.
She tends to obsess with her appearance.
Cô ấy thường **ám ảnh** với ngoại hình của mình.
Try not to obsess about things you can’t control.
Đừng cố **ám ảnh** về những điều bạn không thể kiểm soát.
People sometimes obsess over tiny details and miss the big picture.
Đôi khi người ta **ám ảnh** với những chi tiết nhỏ mà bỏ lỡ ý chính.
After watching that show, I started to obsess with solving puzzles myself.
Sau khi xem chương trình đó, tôi cũng bắt đầu **ám ảnh** với việc giải câu đố.