Herhangi bir kelime yazın!

"observatories" in Vietnamese

đài quan sát

Definition

Đây là những nơi hoặc tòa nhà có thiết bị như kính viễn vọng dùng để quan sát các vì sao, hành tinh, thời tiết hoặc hiện tượng tự nhiên khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc học thuật. Thường gặp: 'đài thiên văn', 'đài khí tượng'. Không dùng cho nơi tham quan thông thường.

Examples

Many observatories have large telescopes to study the stars.

Nhiều **đài quan sát** có kính viễn vọng lớn để nghiên cứu các vì sao.

There are observatories all around the world.

Có **đài quan sát** khắp nơi trên thế giới.

School trips sometimes visit observatories to learn about planets.

Các chuyến tham quan của trường đôi khi tới **đài quan sát** để tìm hiểu về các hành tinh.

Some observatories are open at night for public stargazing events.

Một số **đài quan sát** mở cửa ban đêm cho các sự kiện ngắm sao dành cho công chúng.

The weather forced several observatories to close temporarily.

Thời tiết đã khiến một số **đài quan sát** phải tạm thời đóng cửa.

New technology is making observatories more powerful than ever.

Công nghệ mới đang khiến các **đài quan sát** trở nên mạnh mẽ hơn bao giờ hết.