Herhangi bir kelime yazın!

"obscuring" in Vietnamese

che khuấtlàm mờlàm rối

Definition

Làm cho một vật gì đó bị che khuất, khó nhìn thấy, hoặc khó hiểu, khó nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả việc che phủ vật lý (sương mù, mây) và làm cho thông tin trở nên khó hiểu. Không dùng khi nói dối, chỉ nhấn mạnh đến việc làm mờ hoặc ẩn đi.

Examples

The clouds are obscuring the sun.

Những đám mây đang **che khuất** mặt trời.

The mist is obscuring the road ahead.

Sương mù đang **làm mờ** con đường phía trước.

She was obscuring the painting with her body.

Cô ấy đã **che khuất** bức tranh bằng cơ thể mình.

Technical language can be obscuring the real problems.

Ngôn ngữ kỹ thuật có thể đang **làm mờ** những vấn đề thực sự.

The tall grass was obscuring the path, so we almost got lost.

Cỏ cao đã **che khuất** lối đi, nên chúng tôi suýt bị lạc.

She kept obscuring her true feelings during the meeting.

Cô ấy cứ **che giấu** cảm xúc thật của mình trong cuộc họp.