"obscures" in Vietnamese
Definition
Khi một vật gì đó bị che khuất, làm cho khó nhìn, khó hiểu hoặc khó chú ý đến. Cũng dùng khi thông tin trở nên không rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Thấy trong các cụm như 'sương mù obscures tầm nhìn', 'khói obscures mặt trời', 'câu trả lời của anh ấy obscures sự thật'. Không chỉ cho việc che khuất vật lý mà còn làm thông tin trở nên không rõ ràng.
Examples
The thick fog obscures the road.
Sương mù dày đặc **che khuất** con đường.
Clouds sometimes obscure the stars at night.
Đôi khi mây **che khuất** các ngôi sao vào ban đêm.
Dirt on the window obscures my view.
Bụi bẩn trên cửa sổ **làm mờ** tầm nhìn của tôi.
His technical language obscures the real issue.
Ngôn ngữ kỹ thuật của anh ấy **làm khó hiểu** vấn đề thực sự.
A bright light obscures the security camera image.
Ánh sáng chói **làm mờ** hình ảnh camera an ninh.
Sometimes too much detail obscures the main point.
Đôi khi quá nhiều chi tiết **làm lu mờ** ý chính.