Herhangi bir kelime yazın!

"oboe" in Vietnamese

ô-boa

Definition

Ô-boa là một nhạc cụ hơi bằng gỗ sử dụng cóng kép, có âm thanh vang, rõ ràng. Thường được dùng trong dàn nhạc hoặc ban nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'ô-boa' thường dùng trong lĩnh vực âm nhạc như 'chơi ô-boa', 'ô-boa solo', 'nhạc trưởng ô-boa'. Nhiều người dễ nhầm với clarinet hoặc bassoon, nhưng âm ô-boa đanh hơn, hơi gáy.

Examples

He plays the oboe in the school orchestra.

Anh ấy chơi **ô-boa** trong dàn nhạc của trường.

The oboe is made of wood.

**Ô-boa** được làm bằng gỗ.

She learned to play the oboe last year.

Cô ấy đã học chơi **ô-boa** vào năm ngoái.

The solo at the start of the piece is played by the oboe.

Khúc solo ở đầu bản nhạc được chơi bằng **ô-boa**.

It's easy to confuse the sound of the oboe with the clarinet if you aren't familiar.

Nếu bạn chưa quen, rất dễ nhầm âm thanh của **ô-boa** với clarinet.

My favorite part of this song is when the oboe joins in with the violins.

Phần tôi thích nhất của bài hát là khi **ô-boa** hoà cùng đàn violin.