Herhangi bir kelime yazın!

"oblong" in Vietnamese

hình chữ nhật dàihình thuôn dài

Definition

Đây là dạng có chiều dài lớn hơn chiều rộng, thường có cạnh thẳng hoặc bo tròn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi vật có chiều dài nổi bật hơn rất rõ chiều rộng. Phổ biến trong sinh học, hình học. Khác với 'hình oval' (bầu dục) hay 'hình chữ nhật' thông thường.

Examples

The table has an oblong shape.

Cái bàn có hình **chữ nhật dài**.

He drew an oblong on the paper.

Anh ấy đã vẽ một hình **chữ nhật dài** trên giấy.

Some pills are oblong instead of round.

Một số viên thuốc có dạng **thuôn dài** chứ không tròn.

The garden is kind of oblong, so there's space for a long row of flowers.

Khu vườn này hơi **chữ nhật dài**, nên có chỗ trồng một hàng hoa dài.

Do you prefer round pizzas or the oblong ones that fit more toppings?

Bạn thích pizza tròn hay loại **thuôn dài** có thể để được nhiều topping hơn?

The conference room has a big oblong window that lets in a lot of light.

Phòng họp có một cửa sổ **thuôn dài** lớn, giúp đón nhiều ánh sáng.