"obliteration" in Vietnamese
Definition
Hành động phá hủy hoặc xóa bỏ hoàn toàn một cái gì đó đến mức không còn dấu vết. Áp dụng cho vật chất, địa điểm, hoặc cả ký ức, truyền thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc nghiên cứu. Hay gặp trong 'sự hủy diệt hoàn toàn', không dùng cho việc phá hủy nhỏ, thông thường.
Examples
The earthquake caused the obliteration of the ancient city.
Trận động đất đã gây ra **sự xóa sạch** của thành phố cổ.
Many fear the obliteration of the rainforest.
Nhiều người lo sợ **sự hủy diệt hoàn toàn** của rừng mưa nhiệt đới.
The obliteration of all evidence made the crime hard to solve.
**Sự xóa sạch** mọi bằng chứng khiến vụ án khó phá được.
After the fire, there was nothing left but a sense of total obliteration.
Sau vụ cháy, chỉ còn lại cảm giác về **sự hủy diệt hoàn toàn**.
The old documents faced obliteration from years of neglect.
Các tài liệu cũ đối mặt với **sự xóa sạch** do nhiều năm bị lãng quên.
For her, it felt like the obliteration of all hope.
Đối với cô, đó như là **sự xóa sạch** mọi hy vọng.