Herhangi bir kelime yazın!

"obliterates" in Vietnamese

xóa sạchtiêu diệt hoàn toàn

Definition

Phá hủy hoặc xóa bỏ hoàn toàn một cái gì đó đến mức không còn dấu vết; có thể là vật chất, ký ức hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng và mang ý nghĩa rất mạnh, chỉ dùng khi nói đến sự xoá huỷ toàn bộ, không dùng cho sự phá huỷ nhỏ. Phân biệt với 'eliminate', vì 'obliterate' là xoá sạch hoàn toàn.

Examples

The fire obliterates the small house in minutes.

Ngọn lửa đã **xóa sạch** ngôi nhà nhỏ chỉ trong vài phút.

The medicine obliterates the virus quickly.

Thuốc **xóa sạch** virus rất nhanh.

A strong wind obliterates the footprints in the sand.

Một cơn gió lớn đã **xóa sạch** dấu chân trên cát.

Time often obliterates old wounds and painful memories.

Thời gian thường **xóa mờ** những vết thương cũ và ký ức đau buồn.

One click obliterates all your saved data, so be careful.

Chỉ một cú nhấp có thể **xóa sạch** toàn bộ dữ liệu lưu, hãy cẩn thận.

His argument completely obliterates the opposing point of view.

Lập luận của anh ấy **xóa bỏ hoàn toàn** quan điểm đối lập.