Herhangi bir kelime yazın!

"obliging" in Vietnamese

sẵn lòng giúp đỡtốt bụngnhiệt tình

Definition

Chỉ người luôn sẵn lòng giúp đỡ hoặc đáp ứng yêu cầu của người khác một cách nhiệt tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái khen ngợi, chỉ người thân thiện, hay giúp đỡ. Có thể dùng cả trong giao tiếp thân mật lẫn trang trọng, thường kết hợp với danh từ: 'người hàng xóm tốt bụng'. Không nhấn mạnh hi sinh, chỉ là sự sẵn lòng giúp.

Examples

The obliging waiter brought us extra napkins.

Người phục vụ **nhiệt tình** đã mang thêm khăn giấy cho chúng tôi.

She is always obliging when someone needs help.

Cô ấy luôn rất **tốt bụng** khi ai đó cần giúp đỡ.

My obliging neighbor watered my plants while I was away.

Người hàng xóm **tốt bụng** của tôi đã tưới cây giúp tôi khi tôi vắng nhà.

You’ll find Tom very obliging—he’s always ready to lend a hand.

Bạn sẽ thấy Tom rất **nhiệt tình**—anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ.

It was really obliging of you to drive me home last night.

Bạn đã rất **tốt bụng** khi chở tôi về nhà tối qua.

Even when busy, the staff here are incredibly obliging.

Ngay cả khi bận rộn, nhân viên ở đây vẫn rất **nhiệt tình**.