Herhangi bir kelime yazın!

"oblige with" in Vietnamese

giúp vớilàm ơn cho

Definition

Vui lòng giúp ai đó hoặc cung cấp điều gì đó theo yêu cầu của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Khá trang trọng, thường dùng trong yêu cầu lịch sự, không dùng cho nghĩa 'bắt buộc', chỉ dùng khi ai đó giúp đỡ làm việc gì đó.

Examples

Could you oblige with a glass of water?

Bạn có thể **giúp với** một ly nước không?

The librarian obliged with the information I needed.

Thủ thư đã **giúp với** thông tin tôi cần.

He happily obliged with his autograph.

Anh ấy vui vẻ **giúp với** chữ ký của mình.

If you could oblige with a little advice, I'd be grateful.

Nếu bạn **giúp với** một chút lời khuyên thì tôi rất cảm kích.

She always obliges with a smile when you ask her for help.

Cô ấy luôn **giúp với** nụ cười mỗi khi bạn nhờ giúp.

Could you oblige with the details by tomorrow?

Bạn có thể **giúp với** chi tiết trước ngày mai không?