"obligatory" in Vietnamese
Definition
Theo quy định, luật lệ, hay tập quán, bạn bắt buộc phải làm hoặc có điều gì đó, không thể lựa chọn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng trong ngữ cảnh chính thức, quy định. Hay đi kèm các danh từ như 'attendance', 'requirement', 'minimum'. Không dùng cho sở thích cá nhân.
Examples
Wearing a seatbelt is obligatory by law.
Thắt dây an toàn là **bắt buộc** theo luật.
Attendance at the meeting is obligatory for all employees.
Tất cả nhân viên đều **bắt buộc** phải tham dự cuộc họp.
Health insurance is obligatory in some countries.
Bảo hiểm y tế là **bắt buộc** ở một số quốc gia.
It's obligatory to fill out this form before starting the course.
Điền vào mẫu này là **bắt buộc** trước khi bắt đầu khoá học.
In some cultures, leaving a tip is almost obligatory.
Ở một số nền văn hoá, để lại tiền boa gần như là **bắt buộc**.
The obligatory group photo finished the ceremony.
Buổi lễ kết thúc bằng bức ảnh nhóm **bắt buộc**.