"object to" in Vietnamese
Definition
Bày tỏ sự không đồng ý hoặc không tán thành về điều gì đó; nói rằng bạn không chấp nhận hoặc ủng hộ.
Usage Notes (Vietnamese)
'object to' luôn đi với danh từ, đại từ hoặc động từ dạng V-ing sau 'to' (ví dụ: object to doing something). Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc trong môi trường pháp lý/chuyên nghiệp. Không nhầm với 'object' nghĩa là vật.
Examples
I object to smoking in restaurants.
Tôi **phản đối** việc hút thuốc trong nhà hàng.
Does anyone object to this idea?
Có ai **phản đối** ý tưởng này không?
They strongly object to loud music at night.
Họ **phản đối mạnh mẽ** việc mở nhạc to vào ban đêm.
If you object to the new policy, please speak up now.
Nếu bạn **phản đối** chính sách mới, hãy lên tiếng ngay bây giờ.
Some neighbors object to us having parties every weekend.
Một số hàng xóm **phản đối** việc chúng tôi tổ chức tiệc mỗi cuối tuần.
My parents didn't object to me traveling alone this year.
Năm nay, bố mẹ tôi không **phản đối** việc tôi đi du lịch một mình.