"obeys" in Vietnamese
Definition
'Obeys' có nghĩa là làm theo mệnh lệnh, quy tắc hoặc chỉ dẫn từ người có thẩm quyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cách nói trang trọng hoặc về luật lệ, cha mẹ, người có quyền. Cụm thường gặp: 'obeys the law' (tuân theo pháp luật). Trái nghĩa: 'disobeys'. Ít dùng với vật vô tri.
Examples
The dog obeys its owner.
Con chó **tuân theo** chủ của nó.
She always obeys the rules at school.
Cô ấy luôn **tuân theo** các quy định ở trường.
If he obeys, he will not get in trouble.
Nếu anh ấy **tuân theo**, anh ấy sẽ không gặp rắc rối.
He never questions orders and just obeys.
Anh ấy không bao giờ thắc mắc về mệnh lệnh mà chỉ **tuân theo**.
My child obeys when I ask him to clean his room, but not always when it comes to homework.
Con tôi **ngoan ngoãn làm theo** khi tôi bảo dọn phòng, nhưng về bài tập thì không phải lúc nào cũng **tuân theo**.
The robot obeys voice commands perfectly.
Con robot **tuân theo** lệnh thoại một cách hoàn hảo.