Herhangi bir kelime yazın!

"obesity" in Vietnamese

béo phì

Definition

Béo phì là tình trạng cơ thể tích tụ quá nhiều mỡ, thường do ăn quá nhiều và ít vận động. Tình trạng này có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Béo phì' thường dùng trong bối cảnh y tế, khoa học, hoặc trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'mập' hoặc 'thừa cân'. Từ này chỉ mức tích tụ mỡ gây hại cho sức khỏe.

Examples

Obesity is a growing problem in many countries.

**Béo phì** đang trở thành vấn đề ngày càng nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.

Children who eat too much junk food can develop obesity.

Trẻ em ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể bị **béo phì**.

Obesity can lead to health problems like high blood pressure.

**Béo phì** có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe như huyết áp cao.

Doctors say obesity rates are rising, especially among teenagers.

Các bác sĩ cho biết tỷ lệ **béo phì** đang tăng lên, đặc biệt ở tuổi thiếu niên.

A sedentary lifestyle is one of the main causes of obesity nowadays.

Lối sống ít vận động là một trong những nguyên nhân chính của **béo phì** ngày nay.

There's a big difference between being overweight and having obesity.

Có sự khác biệt lớn giữa thừa cân và **béo phì**.