"oaty" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả đồ ăn có vị, mùi hoặc kết cấu giống yến mạch.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn nói, mô tả bánh, ngũ cốc có vị hoặc mùi yến mạch đậm. Hiếm khi dùng ngoài lĩnh vực đồ ăn.
Examples
These cookies have an oaty taste.
Những chiếc bánh này có vị **có vị yến mạch**.
The cereal smells very oaty.
Ngũ cốc này có mùi rất **có vị yến mạch**.
I like oaty snacks for breakfast.
Tôi thích các món ăn nhẹ **có vị yến mạch** cho bữa sáng.
Her homemade bread turned out really oaty this time.
Bánh mì nhà làm của cô ấy lần này thực sự rất **có vị yến mạch**.
I prefer my granola bars less oaty, with more chocolate.
Tôi thích thanh granola của mình ít **có vị yến mạch**, nhiều socola hơn.
If you don't like oaty flavors, try the fruit version instead.
Nếu bạn không thích hương vị **có vị yến mạch**, hãy thử phiên bản trái cây nhé.