"nymphomaniacs" in Vietnamese
Definition
Chỉ người (thường là phụ nữ) có ham muốn tình dục mạnh mẽ bất thường; hiện nay từ này bị coi là lỗi thời hoặc mang tính xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nữ và mang tính miệt thị, không còn dùng trong y học. Gặp nhiều trên báo lá cải hoặc trong nói chuyện hàng ngày mang ẩn ý trêu chọc, xúc phạm.
Examples
Some people call women with a high sex drive nymphomaniacs.
Một số người gọi phụ nữ có nhu cầu tình dục cao là **nữ cuồng dâm**.
The movie portrayed its main characters as nymphomaniacs.
Bộ phim miêu tả các nhân vật chính như những **nữ cuồng dâm**.
Doctors no longer use the term nymphomaniacs in medicine.
Các bác sĩ không còn dùng từ **nữ cuồng dâm** trong y học nữa.
He joked that the tabloid always features stories about supposed nymphomaniacs.
Anh ấy đùa rằng tờ báo lá cải đó lúc nào cũng đăng chuyện về những **nữ cuồng dâm** giả tưởng.
The book challenges stereotypes about so-called nymphomaniacs.
Cuốn sách này đặt vấn đề với những định kiến về cái gọi là **nữ cuồng dâm**.
Calling women nymphomaniacs is outdated and disrespectful these days.
Ngày nay, gọi phụ nữ là **nữ cuồng dâm** bị coi là lạc hậu và thiếu tôn trọng.