Herhangi bir kelime yazın!

"nyet" in Vietnamese

nyet (từ tiếng Nga nghĩa là không)

Definition

'Nyet' là từ tiếng Nga có nghĩa là 'không'. Đôi khi được dùng trong tiếng Anh với mục đích nhấn mạnh hoặc hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhấn mạnh phong cách Nga. Không phải từ chính thống, chỉ sử dụng khi người nghe dễ dàng hiểu nghĩa.

Examples

He answered with a loud nyet.

Anh ấy trả lời bằng một tiếng **nyet** to.

When I asked if I could go, she just said, 'nyet.'

Khi tôi hỏi có được đi không, cô ấy chỉ nói: '**nyet**.'

The sign on the door says nyet to visitors.

Biển trên cửa ghi '**nyet**' cho khách đến thăm.

If you were hoping for dessert, it's a big nyet tonight.

Nếu bạn mong có món tráng miệng, tối nay là một cái **nyet** lớn đấy.

She grinned, shook her head, and whispered 'nyet' in a fake Russian accent.

Cô ấy mỉm cười, lắc đầu và thì thầm '**nyet**' với giọng Nga giả.

Whenever we suggest karaoke, he gives us a dramatic 'nyet' and laughs.

Mỗi khi chúng tôi rủ hát karaoke, anh ấy đều nói '**nyet**' một cách hài hước rồi cười.