"nutter" in Indonesian
Definition
Từ tiếng lóng không trang trọng chỉ người cư xử như 'điên', rất kỳ quặc, thường dùng pha chút hài hước hoặc mỉa mai.
Usage Notes (Indonesian)
Đây là từ lóng kiểu Anh, dùng trong nhóm bạn thân và hài hước; tránh dùng ở nơi trang trọng vì có thể bị hiểu là xúc phạm.
Examples
He's a real nutter when it comes to extreme sports.
Khi nói đến các môn thể thao mạo hiểm, anh ấy đúng là một **người điên**.
Don't listen to him, he's just a nutter.
Đừng nghe anh ta, anh ta chỉ là một **người điên**.
People say she's a bit of a nutter, but she's really kind.
Mọi người bảo cô ấy hơi **lập dị**, nhưng thực ra cô ấy rất tốt bụng.
You'd have to be a complete nutter to go swimming in this weather!
Phải là một **người điên** mới dám đi bơi trong thời tiết này!
Everyone thought he was a nutter, but his ideas changed the world.
Mọi người đều nghĩ ông ấy là một **người điên**, nhưng ý tưởng của ông đã thay đổi thế giới.
Ignore the nutter shouting outside, he does that every Friday night.
Bỏ qua **người điên** đang la hét ngoài kia đi, tối thứ Sáu nào anh ta cũng thế.