Herhangi bir kelime yazın!

"nutritional" in Vietnamese

dinh dưỡng

Definition

Liên quan đến các chất dinh dưỡng trong thực phẩm giúp cơ thể phát triển, khỏe mạnh và hoạt động bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trước các từ như 'giá trị', 'thành phần', hoặc 'thông tin', nhất là trong bối cảnh khoa học, sức khỏe và thực phẩm. Không dùng thay cho 'nutritious' (bổ dưỡng, có lợi cho sức khỏe).

Examples

Fruits have many nutritional benefits.

Trái cây có nhiều lợi ích **dinh dưỡng**.

The nutritional value of vegetables is important for your health.

Giá trị **dinh dưỡng** của rau củ rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.

We studied the nutritional content of different foods.

Chúng tôi đã nghiên cứu **hàm lượng dinh dưỡng** của các loại thực phẩm khác nhau.

Can you check the nutritional information on this label?

Bạn có thể kiểm tra **thông tin dinh dưỡng** trên nhãn này không?

A diet low in nutritional quality can make you feel tired all the time.

Chế độ ăn có **chất lượng dinh dưỡng** thấp có thể khiến bạn luôn cảm thấy mệt mỏi.

Parents are paying more attention to the nutritional needs of their kids these days.

Ngày nay, các bậc cha mẹ đang quan tâm nhiều hơn đến **nhu cầu dinh dưỡng** của con mình.